越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thế mạnh” (1)
thế mạnh
英语
名strength
Đây là thế mạnh của công ty.
This is the company's strength.
相关词“thế mạnh” (0)
未找到相关词。
短语“thế mạnh” (3)
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.
Đây là thế mạnh của công ty.
This is the company's strength.
Cần phát huy thế mạnh.
We should bring strengths into play.
